Liên Hệ Đạt Hiển: 0938.470.988
PHẠM VI ÁP DỤNG VÀ LOẠI MẪU
• Bộ ISO 10304 là xương sống cho phân tích anion hòa tan bằng sắc ký lỏng ion, chia thành nhiều phần theo nhóm chỉ tiêu và loại nền mẫu
• ISO 14911 phụ trách nhóm cation hòa tan — đây là tiêu chuẩn ISO duy nhất chuyên cho cation bằng sắc ký ion
• ISO 15061 tách riêng cho bromat, vì chỉ tiêu này cần cột chuyên dụng và mức phát hiện thấp hơn hẳn nhóm anion thông thường
• ISO 11632 không phải tiêu chuẩn nước mà là tiêu chuẩn khí thải nguồn tĩnh: SO₂ được hấp thụ thành dạng sunfat rồi mới đưa vào IC
• Nền mẫu được phủ rất rộng: nước uống, nước ngầm, nước mặt, nước thải, nước rỉ rác, nước biển, nước bể bơi, nước công nghiệp và khí thải
DANH MỤC TIÊU CHUẨN ISO VÀ CHỈ TIÊU TƯƠNG ỨNG
• ISO 10304-1:2007 — xác định anion hòa tan bằng sắc ký lỏng ion, Phần 1. Mẫu: nước uống, nước ngầm, nước mặt, nước thải, nước rỉ rác, nước biển. Chỉ tiêu: Br⁻, Cl⁻, F⁻, NO₃⁻, NO₂⁻, PO₄³⁻, SO₄²⁻. Còn hiệu lực — đây là tiêu chuẩn ISO được dùng nhiều nhất
• ISO 10304-3:1997 — xác định cromat, iodua, sunfit, thiocyanat, thiosunfat, Phần 3. Mẫu: nước công nghiệp, nước thải mạ. Chỉ tiêu: CrO₄²⁻, iodua, sunfit, thiocyanat, thiosunfat. Còn hiệu lực
• ISO 10304-4:2022 — xác định clorat, clorua, clorit trong nước nhiễm bẩn thấp, Phần 4. Mẫu: nước uống, nước thô, nước bể bơi. Chỉ tiêu: ClO₃⁻, Cl⁻, ClO₂⁻. Còn hiệu lực, bản 2022 là bản mới nhất
• ISO 14911:1998 — xác định cation hòa tan bằng sắc ký ion. Mẫu: nước uống, nước mặt, nước thải. Chỉ tiêu: Li⁺, Na⁺, NH₄⁺, K⁺, Mn²⁺, Ca²⁺, Mg²⁺, Sr²⁺, Ba²⁺. Còn hiệu lực. Cũng dùng để tính độ cứng và hàm lượng khoáng của nước uống từ Ca²⁺, Mg²⁺, Na⁺, K⁺
• ISO 15061:2001 — xác định bromat hòa tan bằng sắc ký lỏng ion. Mẫu: nước uống, nước xử lý bằng ozon, nước bể bơi. Chỉ tiêu: BrO₃⁻. Còn hiệu lực
• ISO 11632:1998 — phát thải nguồn tĩnh, xác định nồng độ khối lượng SO₂ bằng phương pháp sắc ký ion. Mẫu: khí thải công nghiệp, khí thải lò đốt. Chỉ tiêu: SO₂ ở dạng sunfat sau hấp thụ. Còn hiệu lực
• ISO 10304-2:1995 — xác định anion trong nước thải, Phần 2. ĐÃ BỊ THAY THẾ bởi ISO 10304-1:2007. Nếu hồ sơ của bạn còn dẫn Phần 2 thì cần cập nhật lại
THIẾT BỊ VÀ CỘT PHÙ HỢP
• Nhóm 7 anion theo ISO 10304-1: dùng cột anion triệt nền — Dionex IonPac AS22 hoặc AS18, Metrohm Metrosep A Supp 5 hoặc A Supp 7, Shimadzu Shim-pack IC-SA2, Shodex IC SI-90 4E
• Nhóm cation theo ISO 14911: dùng cột cation — Dionex IonPac CS12A hoặc CS16, Metrohm Metrosep C4 hoặc C6, Shodex IC YS-50, Tosoh TSKgel IC-Cation
• Bromat theo ISO 15061 và clorat, clorit theo ISO 10304-4: BẮT BUỘC dùng cột oxyhalogen chuyên dụng — Dionex IonPac AS19, AS20 hoặc AS23, Metrohm Metrosep A Supp 15 hoặc A Supp 21, Shodex IC SI-52 hoặc SI-37. Cột anion thông thường không tách nổi các chỉ tiêu này ở mức µg/L
• Cromat và thiocyanat theo ISO 10304-3: cần cột anion chịu được nền mẫu nước thải mạ, thường kèm đầu dò UV hoặc UV sau phản ứng phái sinh
• SO₂ trong khí thải theo ISO 11632: cần bộ lấy mẫu và hấp thụ khí trước IC; bản Combustion IC của Metrohm là cấu hình sát nhất cho nhóm mẫu đốt
• Yêu cầu chung của cả bộ ISO là giới hạn phát hiện thấp và độ lặp lại ổn định — nên chọn hệ có triệt nền tự tái sinh để đường nền không trôi trong phiên chạy dài


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.