HAI MODEL VÀ VỊ TRÍ CỦA TỪNG MODEL
• LC3200 — hệ HPLC đa đầu dò: bơm cao áp dòng không đổi 0,001–10,000 mL/phút, áp suất 0–45 MPa, độ ổn định lưu lượng RSD ≤0,06%, sai số gradient ±1%
• Điểm mạnh nhất của LC3200 là lắp được bốn loại đầu dò trên cùng một hệ: UV, DAD dãy diode, FLD huỳnh quang và RID chỉ số khúc xạ. Một máy phủ được nhiều nhóm chỉ tiêu khác nhau
• LC3400 — hệ UHPLC: bơm 0,0000–12,0000 mL/phút, áp suất tối đa 62 MPa hoặc 75 MPa tùy cấu hình. Đây mới là điều kiện thật để chạy cột hạt dưới 2 µm
• LC3400 có khử khí chân không qua màng và lò cột 4–90 °C, dải rộng hơn mức 4–85 °C của LC3200 ở đầu nhiệt độ cao
• Cả hai dùng chung phần mềm SmartLab, nên lab đã quen một máy thì chuyển sang máy kia không phải đào tạo lại từ đầu
THÔNG SỐ ĐỐI CHIẾU HAI MODEL
• Áp suất tối đa: LC3200 đạt 45 MPa; LC3400 đạt 62 hoặc 75 MPa — gấp rưỡi tới gần gấp đôi, đây là khác biệt căn bản giữa HPLC và UHPLC
• Lưu lượng bơm: LC3200 từ 0,001 đến 10,000 mL/phút; LC3400 từ 0,0000 đến 12,0000 mL/phút
• Lò cột: LC3200 từ 4 đến 85 °C với độ ổn định ±0,02 °C; LC3400 từ 4 đến 90 °C, cả hai đều làm lạnh được dưới nhiệt độ phòng
• Đầu dò UV: LC3200 nhiễu đường nền ≤2,0×10⁻⁶ AU, dải 188–900 nm; LC3400 nhiễu ≤8,0×10⁻⁶ AU đo ở 1 mL/phút với methanol và cột C18, dải 188–900 nm
• LC3400 công bố thêm: sai số bước sóng ≤±1 nm, độ lặp lại bước sóng ≤±0,1 nm, dải tuyến tính ≥1×10⁴ hoặc 2,5 AU, nồng độ thử nhỏ nhất ≤5×10⁻⁹ g/mL với naphthalene trong methanol
• Autosampler: LC3200 có 120 vị trí với thể tích tiêm 1–100 µL; thông số autosampler của LC3400 hãng chưa công bố
• Đầu dò DAD của LC3200: nhiễu ≤4×10⁻⁵ AU, dải 190–800 nm — dùng kiểm tra độ tinh khiết pic, là yêu cầu bắt buộc trong nhiều hồ sơ thẩm định phương pháp
• Đầu dò FLD: nhiễu ≤5×10⁻⁶ FU, dải 200–650 nm. Đầu dò RID: dải đo 0,25–512 µRIU cho chất không hấp thụ UV


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.