CÔNG NGHỆ & ĐẦU DÒ
• Thiết kế module 2 kênh (dual system) — chạy đồng thời hai hệ độc lập hoặc tiêm luân phiên, gấp đôi năng suất so với hệ một kênh
• Tiêm đồng thời anion và cation trong cùng một lần nạp mẫu — không phải đổi cột, đổi pha động giữa hai nhóm chỉ tiêu
• Bơm toàn PEEK chịu axit và bazơ, không nhả ion kim loại vào mẫu
• Detector độ dẫn có bù nhiệt; tùy chọn bổ sung detector ampe (amperometric) cho các ion không đo được bằng độ dẫn
• Bộ triệt nền điện phân tự tái sinh, không cần pha hóa chất tái sinh
• Autosampler 120 vị trí hỗ trợ 2 cột — bản kinh tế 48 vị trí cho lab lượng mẫu vừa
• Hỗ trợ autosampler làm giàu online (online enrichment) — đo được nồng độ vết ở mức ppb
• Tùy chọn phản ứng sau cột (post-column) cho các chỉ tiêu cần dẫn xuất trước khi phát hiện
• Lò cột tích hợp; chức năng rửa một chạm và bảo trì một chạm giúp rút ngắn thao tác đầu và cuối ca
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
• Lưu lượng bơm: 0,001–10,000 mL/phút — sai số đặt lưu lượng <0,06%, độ ổn định lưu lượng <0,06%
• Áp suất làm việc: 0–35 MPa — độ phân giải hiển thị áp 0,01 MPa, dao động áp <0,5%
• Nhiễu đường nền: ≤0,0002 µS/cm — trôi đường nền ≤0,001 µS·cm⁻¹/30 phút
• Dải đo độ dẫn: 0–15.000 µS/cm — phân giải detector 0,00238 nS/cm, thể tích buồng đo ≤0,6 µL
• Ổn nhiệt buồng đo độ dẫn: ±0,01 °C
• Lò cột: nhiệt độ phòng +5 °C đến 85 °C, ổn định nhiệt ≤0,1 °C
• Độ lặp lại định tính ≤0,5% — độ lặp lại định lượng ≤0,5%
• Autosampler: 120 vị trí (tiêu chuẩn) hoặc 48 vị trí (bản kinh tế)
• Nguồn điện: 220 V / 50 Hz
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
• Phòng thí nghiệm lượng mẫu lớn cần chạy cả anion và cation trong một lần nạp mẫu
• Quan trắc môi trường, nước thải khu công nghiệp, nước mặt — chạy liên tục theo lô
• Phân tích vết mức ppb nhờ làm giàu online: nước siêu tinh khiết, nước lò hơi, nước làm mát, mẫu ngành bán dẫn
• Thực phẩm và đồ uống: nitrit, nitrat, ion vô cơ theo TCVN và ISO
• Dược phẩm: tạp ion trong nguyên liệu, nước dùng trong sản xuất
• Chỉ tiêu cần detector ampe: iodide, sulfide, cyanide, nhóm đường và carbohydrate


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.