Kính Hiển Vi Điện Tử Quét Để Bàn EM-30N COXEM
MÔ TẢ:
EM-30N là minh chứng cho sự đầu tư bền bỉ của COXEM trong nghiên cứu và phát triển công nghệ, định hình chuẩn mực mới cho kỷ nguyên nano – cơ điện tử. Thiết bị mang lại hình ảnh sắc nét, không nhiễu ngay cả ở độ phóng đại cao, đồng thời mở rộng phạm vi quan sát với tính năng Panorama. Khả năng tích hợp toàn diện cùng hệ phân tích EDS giúp tối ưu hiệu suất vận hành. Với sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu năng và chi phí, EM-30N trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều lĩnh vực nghiên cứu, đóng góp vào những bước tiến vượt bậc trong phát triển và ứng dụng công nghệ tiên tiến.
EM-30N Tabletop SEM – Nhỏ gọn, mạnh mẽ, đa ứng dụng
ĐẶC ĐIỂM – TÍNH NĂNG:
1. KHẢ NĂNG QUAN SÁT HÌNH ẢNH Ở ĐỘ PHÓNG ĐẠI LỚN. Bên cạnh đó, thiết bị có thể dễ dàng đạt được hình ảnh độ phân giải cao thông qua việc điều chỉnh điện áp gia tốc, khoảng cách làm việc và kích thước chùm electron.
2. CHẾ ĐỘ HIỂN THỊ KÉP / TRỘN TÍN HIỆU
-
Dual Display Mode (Hiển thị kép):
Cho phép quan sát đồng thời hình ảnh SE (electron thứ cấp) và BSE (electron tán xạ ngược) trên cùng một màn hình. -
Signal Mixing Mode (Trộn tín hiệu):
Kết hợp hình ảnh SE và BSE, giúp hiển thị đồng thời hình thái bề mặt và thông tin thành phần hóa học của mẫu chỉ trong một khung nhìn.
3. Giao diện NANOSTATION cho phép điều hướng linh hoạt chỉ bằng cách nhấp chuột vào 1 trong 3 chế độ quan sát phóng đại khác nhau:
-
Quan sát toàn cảnh (Micro view): dùng camera CCD NaviCam hoặc bản đồ giá đỡ mẫu để di chuyển nhanh giữa các mẫu hoặc vùng lớn.
-
Quan sát chi tiết (MiniMap view): hình ảnh độ phóng đại thấp kèm chỉ báo FOV (trường quan sát), hỗ trợ di chuyển bên trong mẫu.
-
Quan sát nano (Nano view): cho phép tinh chỉnh chính xác ở cấp nanomet bằng cách nhấp trực tiếp trên ảnh hoặc dùng công cụ Image Shift để căn chỉnh và lấy nét chính xác vào chi tiết quan tâm.
ỨNG DỤNG:
1. VI SINH VẬT: Với độ sâu tiêu cự lớn hơn của kính hiển vi điện tử quét so với kính hiển vi quang học, các đặc điểm của nhiều vi sinh vật khác nhau, từ vi khuẩn đến vi-rút, có thể được xác định, chẳng hạn như cấu trúc, hình thái và thành phần của chúng.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
|
Vi khuẩn acid lactic phân lập từ xì dầu |
Hình ảnh khác, v.v. |
||
2. KHOA HỌC THỰC PHẨM & MÔI TRƯỜNG: SEM cung cấp hình ảnh độ phân giải cao, giúp các nhà khoa học quan sát cấu trúc, lát cắt và chi tiết bên trong của thực phẩm một cách rõ ràng.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
3. THỰC VẬT & ĐỘNG VẬT: SEM phóng đại đến hàng triệu lần, cho phép phân tích chi tiết cấu trúc và đặc biệt hữu ích trong nghiên cứu tương tác giữa thực vật và động vật.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
|
Thực vật |
Động vật |
||
4. Y HỌC & DƯỢC PHẨM: SEM và EDS của COXEM cung cấp thông tin quan trọng về vi cấu trúc của bột dược phẩm, như kích thước và thành phần hạt. SEM cũng cho phép phát hiện các tạp chất tồn tại trong hạt.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
| Kem chống nắng |
Hình ảnh khác, v.v. |
||
5. CƠ THỂ CON NGƯỜI: Kính hiển vi điện tử được ứng dụng trong nghiên cứu các bộ phận cơ thể người và tóc, bao gồm bề mặt biểu bì, nang lông và mạch máu, v.v.
|
|
![]() |
![]() |
|
|
Sợi tóc |
Cấy ghép răng |
||
… và nhiều lĩnh vực khác, v.v.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.