Thiết Bị Phân Tích Nguyên Tố Kính Hiển Vi Điện Tử Quét SEM-EDS
TỔNG QUAN:
SEM là gì? (Scanning Electron Microscope – Kính hiển vi điện tử quét)
Kính hiển vi điện tử quét (SEM) là thiết bị sử dụng chùm electron quét qua bề mặt mẫu để tạo ra hình ảnh với độ phóng đại cực lớn, có thể quan sát hình dạng, cấu trúc và bề mặt mẫu đến thang vài nanomet. Có thể hình dung SEM như một “máy ảnh siêu zoom”, nhưng thay vì dùng ánh sáng, nó dùng electron để phóng chi tiết những gì mắt thường và kính hiển vi quang học không thể thấy.
Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS/EDX/XEDS) là kỹ thuật phân tích giúp xác định thành phần nguyên tố và đặc tính hóa học của mẫu. Phương pháp này dựa trên sự tương tác giữa chùm electron và mẫu trong SEM. Mỗi nguyên tố phát ra tín hiệu tia X đặc trưng, tạo nên các đỉnh phổ riêng biệt, nhờ đó cho phép nhận diện chính xác thành phần hóa học. Nhờ kết hợp SEM và EDS, đây trở thành công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu vật liệu, kiểm soát chất lượng và nhiều ứng dụng khoa học, công nghiệp khác.
IXRF hỗ trợ nâng cấp phần mềm SEM/EDS và máy tính của bạn lên Windows 10 với độ an toàn và bảo mật cao. Hệ thống tương thích trực tiếp với Microsoft Office, giúp việc tạo báo cáo trở nên nhanh chóng và trực quan, đồng thời đảm bảo SEM của bạn luôn tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật mới nhất của tổ chức/doanh nghiệp.

Thiết bị phân tích nguyên tố SEM/EDS
ỨNG DỤNG:
1. Khoa học vật liệu & công nghiệp sản xuất
- Phân tích kim loại và hợp kim
- Kiểm tra sản phẩm ăn mòn, rạn nứt
- Kiểm tra lớp phủ, mặt cắt sơn
- Phân tích vật liệu xây dựng (bê tông, xi măng)
- Đánh giá vật liệu bán dẫn
- Kiểm tra linh kiện điện tử, vi mạch
- Đặc trưng vật liệu trong quy trình tái chế
- Đánh giá bao bì, màng mỏng, bộ lọc quang học
- Kiểm tra sản xuất và chất lượng (QA/QC)
2. Phân tích hóa học & vi cấu trúc
- Xác định thành phần nguyên tố
- Phân tích pha, ranh giới pha
- Phân tích tạp chất trong đá quý
- Xác định sắc tố, mực in, sơn
- Phân tích mẫu hạt, huyền phù
- Xác định cấu trúc vi mô và vi khuẩn
3. Y học & sinh học
- Phân tích mô và xương
- Vật liệu cấy ghép (implant)
- Thiết bị y sinh học
- Phân tích dược phẩm
- Phân tích bệnh lý học (pathology)
- Nghiên cứu sinh học thực vật (lá, tế bào thực vật)
4. Môi trường
- Phân tích ô nhiễm chì trong hàng tiêu dùng
- Ô nhiễm đất và nước
- Phân tích bụi không khí, bộ lọc khí
- Trầm tích biển, đại dương
- Đánh giá vật liệu tái chế
- Kiểm tra tuân thủ RoHS, WEEE, ELV
5. Địa chất & tài nguyên
- Phân tích khoáng vật, mẫu quặng
- Đánh giá thiên thạch
- Phân tích đất đá
- Xác định thành phần địa chất trong lõi khoan
6. Khảo cổ học & bảo tồn
- Khảo cổ học, hiện vật bảo tàng
- Xác thực và định tuổi tranh vẽ
- Tiền cổ và vật liệu nghệ thuật
7. Khoa học pháp y
- Phân tích cặn thuốc súng
- Mảnh vỡ thủy tinh
- Dấu vết sơn, mực trong điều tra hiện trường
- Phân tích dấu vết hạt nhỏ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Diện tích hoạt động | Chất liệu cửa sổ (Window) | Độ phân giải (Mn Kα) |
|---|---|---|
| 10 mm² | AP3.3 hoặc 8 µm Be | 123 – 130 eV |
| 30 mm² | AP3.3 hoặc 8 µm Be | 126 – 131 eV |
| 60 mm² | AP3.3 hoặc 8 µm Be | 127 – 132 eV |
| 100 mm² | AP3.3 hoặc 8 µm Be | 128 – 133 eV |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.