Máy Lọc Nước Tinh Khiết Hyperpurex L
L DISCOVERY SERIES – HỆ THỐNG LỌC NƯỚC SIÊU TINH KHIẾT
CÔNG NGHỆ & CẤU HÌNH
• Sáu cấu hình trong một dòng: LU và LUS cho nước siêu tinh khiết kèm nước tinh khiết; LD và LDS cho nước tinh khiết kèm nước RO; LUE và LDE có thêm module EDI
• Ký hiệu đọc thế nào: chữ U nghĩa là có đầu ra siêu tinh khiết, chữ D nghĩa là dừng ở mức tinh khiết, chữ S nghĩa là RO hai cấp, chữ E nghĩa là có EDI
• Dải công suất 10 đến 60 L/h tùy model — riêng LU có ba mức 20, 40 và 60 L/h
• Màn hình cảm ứng điện dung 5 inch, độ phân giải 800×480, chạy hệ điều hành LINUX, hiển thị song ngữ
• Hệ điều khiển tương tác thông minh, kết nối IoT và nền tảng đám mây để giám sát từ xa
• Cột trao đổi ion DI: lắp tối đa 3 cột trên một máy, mỗi cột 1,36 L nhựa, tổng dung tích 4,08 L
• Bồn chứa PE 60 L là cấu hình tiêu chuẩn, có tùy chọn nâng lên 120 L
• Lắp được tối đa 5 vòi HiDis trên một máy, mỗi vòi có màn hình màu và ba chế độ lấy nước
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
• Nước siêu tinh khiết: điện trở suất 18,2 MΩ·cm; độ dẫn 0,055 µS/cm
• Nước tinh khiết: trên 16 MΩ·cm — thấp hơn mức trên 17,5 MΩ·cm của dòng X Flagship, cần lưu ý khi so sánh hai dòng
• TOC: 5 ppb ở bản tiêu chuẩn, 2 ppb ở bản có đèn UV
• Hạt lớn hơn 0,2 µm: dưới 1 hạt/mL. Vi khuẩn: dưới 0,01 CFU/mL
• Bản UF và UVF: nội độc tố dưới 0,001 EU/mL, không RNase, DNase và Protease
• Kích thước thân máy 370×623×600 mm, khối lượng khoảng 29 kg — cùng kích thước với dòng X Flagship
• Bồn chứa 60 L: 392×518×772 mm, khoảng 16 kg
• Nguồn điện 200–240 V, 50/60 Hz. Công suất 120 W cho các model 20 L/h và 240 W cho các model 40 và 60 L/h
• Nước cấp: nước máy, áp suất 1–6 bar, nhiệt độ 5–40 °C, độ dẫn dưới 2000 µS/cm
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
• Phòng thí nghiệm cần cả nước tinh khiết dùng nhiều và nước siêu tinh khiết dùng ít — các model LU và LUS cho hai loại nước cùng lúc từ một máy
• Phòng thí nghiệm chỉ cần nước tinh khiết cho rửa dụng cụ, pha đệm và cấp thiết bị — chọn LD hoặc LDS, chi phí đầu tư thấp hơn hẳn bản có đầu ra siêu tinh khiết
• Lab dùng nhiều nước mỗi ngày muốn giảm chi phí cột nhựa — chọn LUE hoặc LDE có module EDI khử ion liên tục bằng điện
• Phân tích sắc ký HPLC và LC-MS — dùng bản UV để đạt TOC 2 ppb
• Sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào — dùng bản UF hoặc UVF
• Phân tích môi trường, kiểm nghiệm thực phẩm, kiểm nghiệm dược phẩm ở quy mô vừa
• Trường đại học và viện nghiên cứu cần một máy phủ nhiều nhóm sử dụng khác nhau — sáu cấu hình của dòng L cho nhiều lựa chọn hơn các dòng còn lại
♦ THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Model |
L | LT / LS | LU |
|
Điện trở suất |
1-15 MΩ.cm | 18.2 MΩ.cm |
18,2MΩ.cm |
| TOC
(Tổng cacbon hữu cơ) |
<30-50 ppb | <10 ppb |
<1-3 ppb |
|
Vi khuẩn/ nội độc tố |
< 1 cfu/ml | < 1 cfu/ml |
< 1 cfu/ml, < 0.001 EU/ml |
| Tính năng chính | Hệ thống RO +DI | RO+ DI+UV |
RO+ DI+UV+UF |
♦ LỢI ÍCH KHI SỬ DỤNG L DISCOVERY SERIES
Việc đầu tư hệ thống lọc nước siêu tinh khiết chất lượng cao mang lại nhiều lợi ích:
- Đảm bảo chất lượng nước ổn định cho các phép phân tích.
- Giảm nguy cơ sai số do tạp chất trong nước.
- Bảo vệ thiết bị phân tích như HPLC, LC-MS và ICP-MS.
- Tiết kiệm thời gian vận hành nhờ nguồn nước luôn sẵn sàng.
♦ VÌ SAO NÊN LỰA CHỌN L DISCOVERY SERIES?
- Công nghệ RO kép kết hợp DI, UV và UF cho chất lượng nước ổn định.
- Bể chứa nước tinh khiết 60 lít phù hợp với phòng thí nghiệm có nhu cầu sử dụng liên tục.
- Hệ thống vận hành thông minh với màn hình cảm ứng hiện đại.
- Đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng nước phòng thí nghiệm.
- Phù hợp cho các trung tâm nghiên cứu, bệnh viện, trường đại học và doanh nghiệp sản xuất trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm và công nghệ sinh học.
Nếu bạn đang tìm kiếm hệ thống lọc nước siêu tinh khiết cho phòng thí nghiệm có hiệu suất cao, chất lượng nước ổn định và khả năng đáp ứng nhiều ứng dụng phân tích chuyên sâu, L DISCOVERY SERIES là lựa chọn đáng tin cậy giúp nâng cao hiệu quả nghiên cứu và kiểm soát chất lượng.
Sản phẩm liên quan:


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.